corypha umbraculifera
Học thuậtThân thiện
A tall corypha umbraculifera palm stands in a tropical garden, its enormous fan-shaped leaves providing shade.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cọ nhiệt đới lớn: Corypha umbraculifera là tên khoa học của một loài cọ có nguồn gốc từ Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Cây này nổi bật với kích thước khổng lồ, đặc biệt là những tán lá rộng hình quạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Corypha umbraculifera is known for its massive fan-shaped leaves. (Cây Corypha umbraculifera được biết đến với những chiếc lá hình quạt khổng lồ của nó.)
- In traditional ceremonies, leaves from the Corypha umbraculifera were used as natural umbrellas. (Trong các nghi lễ truyền thống, lá từ cây Corypha umbraculifera được dùng làm ô che nắng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả thảm thực vật đặc trưng.
- The genus Corypha includes several large palm species, with umbraculifera being one of the most notable. (Chi Corypha bao gồm một số loài cọ lớn, trong đó umbraculifera là một trong những loài đáng chú ý nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Talipot palm: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
- Cây lá buông: Một tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cọ này, thường dùng để chỉ công dụng của lá.
- Cọ Talipot: Tên gọi khác trong tiếng Việt, bắt nguồn từ tên gọi tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Talipot: Tên gọi thông thường.
- Great fan palm: Tên gọi mô tả dựa trên hình dáng lá (cọ lá quạt lớn).
Thông tin bổ sung
- Đây là một danh từ riêng, là tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Cây này có đặc điểm nổi bật là chỉ ra hoa một lần trong đời (sau khoảng 30-80 năm) rồi chết.
- Lá của cây rất lớn, từng được sử dụng để viết chữ trên đó (như giấy), làm quạt, hoặc làm mái che tạm thời.
A tall corypha umbraculifera palm stands in a tropical garden, its enormous fan-shaped leaves providing shade.
Noun
- cây cọ Talipot (Lá buông cao, Lá buông đỏ)